đâm chồi
Định nghĩa
- Động từ:
- Nảy mầm, mọc chồi: Chỉ hiện tượng thực vật bắt đầu phát triển chồi non, mầm non từ thân, cành hoặc hạt. Đây là dấu hiệu của sự sinh trưởng và phát triển.
- Phát triển, nảy sinh (nghĩa bóng): Dùng để chỉ sự khởi đầu, hình thành hoặc phát triển của một ý tưởng, cảm xúc, xu hướng mới.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đen):
- Sau cơn mưa xuân, cây cối trong vườn bắt đầu đâm chồi.
- Hạt giống đã gieo xuống đất vài ngày thì đâm chồi.
Động từ (nghĩa bóng):
- Trong lòng cô đâm chồi một tình cảm mới mẻ.
- Nhiều ý tưởng sáng tạo đã đâm chồi từ cuộc thảo luận đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đâm chồi nảy lộc": Thành ngữ thường dùng để chỉ sự phát triển sum suê, tươi tốt của cây cối. Nghĩa bóng chỉ sự phát đạt, thịnh vượng, sinh sôi nảy nở.
- Mùa xuân đến, cây cối đâm chồi nảy lộc khắp nơi.
- Công việc kinh doanh của anh ấy ngày càng đâm chồi nảy lộc.
Biến thể và từ gần giống
- Nảy mầm (động từ): Thường dùng cho hạt giống bắt đầu nứt vỏ và mọc lên cây non. Phạm vi hẹp hơn "đâm chồi".
- Trổ chồi (động từ): Cách nói khác của "đâm chồi", thường dùng trong văn chương hoặc một số vùng miền.
- Chồi (danh từ): Bộ phận non, mới mọc của cây, từ đó hình thành động từ "đâm chồi".
Từ đồng nghĩa
- Nảy lộc: Mọc ra lá non (thường đi kèm với "đâm chồi").
- Đâm tược: Mọc ra tược non (một loại chồi mạnh).
- Sinh sôi: Phát triển, sinh ra nhiều (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cụm cố định "đâm chồi nảy lộc")
Thành ngữ liên quan
- Đâm chồi nảy lộc: Như đã giải thích ở mục trên.
- Cây khô đâm chồi: Chỉ điều kỳ diệu, sự hồi sinh bất ngờ từ một tình thế tưởng như đã hết hy vọng.
- Mối quan hệ tưởng đã tan vỡ, nay lại như cây khô đâm chồi.